anastigmatic lens

anastigmatic lens

An optometrist holds an anastigmatic lens up to the light.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thấu kính anastigmatic: "anastigmatic lens" một loại thấu kính được thiết kế đặc biệt để hiệu chỉnh tật loạn thị (astigmatism), giúp hình ảnh thu được sắc nét không bị méo mó.

dụ sử dụng
  • (Nhiếp ảnh gia ưa chuộng thấu kính anastigmatic cho các bức chân dung chất lượng cao.)
  • (Thấu kính anastigmatic thiết yếu trong kính hiển vi để tránh méo hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anastigmatic lens system": hệ thống thấu kính anastigmatic, thường được dùng trong các thiết bị quang học chuyên dụng như máy ảnh, kính thiên văn.
    • The anastigmatic lens system in this telescope provides clear views of distant galaxies. (Hệ thống thấu kính anastigmatic trong kính thiên văn này mang lại tầm nhìn rõ ràng về các thiên hà xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Anastigmat (danh từ): thấu kính hoặc hệ thống thấu kính đã được hiệu chỉnh loạn thị.
    • The anastigmat in the projector ensures sharp images on the screen. (Thấu kính anastigmat trong máy chiếu đảm bảo hình ảnh sắc nét trên màn hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Thấu kính phi loạn thị: cách diễn đạt thay thế, nhấn mạnh khả năng loại bỏ tật loạn thị.
  • Thấu kính hiệu chỉnh loạn thị: mô tả chức năng chính của thấu kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "anastigmatic lens" đây thuật ngữ chuyên ngành quang học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anastigmatic lens".